坏
huài HSK1
Nghĩa
hỏng, hư
动/形
“我的电脑坏了。”
Wǒ de diànnǎo huài le.Máy tính của tôi hỏng rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的电脑坏了。”
Wǒ de diànnǎo huài le.Máy tính của tôi hỏng rồi.
Đang tải...