多才多艺
duōcáiduōyì HSK4
Nghĩa
đa tài đa nghệ
成语
“她是一个多才多艺的女孩。”
Tā shì yí ge duōcáiduōyì de nǚhái.Cô ấy là một cô gái đa tài đa nghệ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她是一个多才多艺的女孩。”
Tā shì yí ge duōcáiduōyì de nǚhái.Cô ấy là một cô gái đa tài đa nghệ.
Đang tải...