香气
xiāngqì HSK5
Nghĩa
mùi hương, hương thơm
名
“刚泡好的茶香气扑鼻。”
Gāng pào hǎo de chá xiāngqì pūbí.Trà vừa pha xong hương thơm phả vào mũi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“刚泡好的茶香气扑鼻。”
Gāng pào hǎo de chá xiāngqì pūbí.Trà vừa pha xong hương thơm phả vào mũi.
Đang tải...