陶瓷
táocí HSK5
Nghĩa
gốm sứ
名
“这套陶瓷茶具非常精致。”
Zhè tào táocí chájù fēicháng jīngzhì.Bộ trà cụ gốm sứ này vô cùng tinh xảo.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这套陶瓷茶具非常精致。”
Zhè tào táocí chájù fēicháng jīngzhì.Bộ trà cụ gốm sứ này vô cùng tinh xảo.
Đang tải...