广告
guǎnggào HSK2
Nghĩa
quảng cáo
名
“她接了一些奶粉广告。”
Tā jiē le yìxiē nǎifěn guǎnggào.Cô ấy nhận vài quảng cáo sữa bột.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她接了一些奶粉广告。”
Tā jiē le yìxiē nǎifěn guǎnggào.Cô ấy nhận vài quảng cáo sữa bột.
Đang tải...