翻
fān HSK4
Nghĩa
lật, dở (sách, vở)
动
“她一页一页地翻着旧照片。”
Tā yí yè yí yè de fān zhe jiù zhàopiàn.Cô ấy lật từng trang ảnh cũ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她一页一页地翻着旧照片。”
Tā yí yè yí yè de fān zhe jiù zhàopiàn.Cô ấy lật từng trang ảnh cũ.
Đang tải...