Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

索性

suǒxìng HSK5

Nghĩa

chi bằng, luôn thể, dứt khoát 副

“反正睡不着,索性起来工作。”
Fǎnzhèng shuì bu zháo, suǒxìng qǐlái gōngzuò.
Đằng nào cũng không ngủ được, chi bằng dậy làm việc luôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...