索性
suǒxìng HSK5
Nghĩa
chi bằng, luôn thể, dứt khoát
副
“反正睡不着,索性起来工作。”
Fǎnzhèng shuì bu zháo, suǒxìng qǐlái gōngzuò.Đằng nào cũng không ngủ được, chi bằng dậy làm việc luôn.