喝醉
hēzuì HSK5
Nghĩa
say rượu
动
“昨晚他喝醉了,今天上班迟到了。”
Zuówǎn tā hēzuì le, jīntiān shàngbān chídào le.Tối qua anh ấy say rượu, hôm nay đi làm muộn.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“昨晚他喝醉了,今天上班迟到了。”
Zuówǎn tā hēzuì le, jīntiān shàngbān chídào le.Tối qua anh ấy say rượu, hôm nay đi làm muộn.
Đang tải...