干杯
gānbēi HSK2
Nghĩa
cạn ly, dzô
动
“为我们的友谊干杯!”
Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“为我们的友谊干杯!”
Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
Đang tải...