快递
kuàidì HSK4
Nghĩa
chuyển phát nhanh, shipper
名
“我的快递明天就到。”
Wǒ de kuàidì míngtiān jiù dào.Hàng chuyển phát nhanh của tôi mai sẽ tới.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的快递明天就到。”
Wǒ de kuàidì míngtiān jiù dào.Hàng chuyển phát nhanh của tôi mai sẽ tới.
Đang tải...