投诉
tóusù HSK4
Nghĩa
khiếu nại, complain
动
“我要投诉这家店。”
Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn.Tôi muốn khiếu nại cửa hàng này.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我要投诉这家店。”
Wǒ yào tóusù zhè jiā diàn.Tôi muốn khiếu nại cửa hàng này.
Đang tải...