统一
tǒngyī HSK4
Nghĩa
thống nhất
动/形
“秦始皇统一了中国。”
Qín Shǐhuáng tǒngyī le Zhōngguó.Tần Thuỷ Hoàng đã thống nhất Trung Quốc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“秦始皇统一了中国。”
Qín Shǐhuáng tǒngyī le Zhōngguó.Tần Thuỷ Hoàng đã thống nhất Trung Quốc.
Đang tải...