设备
shèbèi HSK3
Nghĩa
thiết bị, dụng cụ
名
“医院的设备都是从德国进口的。”
Yīyuàn de shèbèi dōu shì cóng Déguó jìnkǒu de.Thiết bị của bệnh viện đều nhập từ Đức.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医院的设备都是从德国进口的。”
Yīyuàn de shèbèi dōu shì cóng Déguó jìnkǒu de.Thiết bị của bệnh viện đều nhập từ Đức.
Đang tải...