证据
zhèngjù HSK3
Nghĩa
bằng chứng, chứng cứ
名
“维权时需要保留好相关证据。”
Wéiquán shí xūyào bǎoliú hǎo xiāngguān zhèngjù.Khi bảo vệ quyền lợi cần giữ lại các bằng chứng liên quan.