公里
gōnglǐ HSK2
Nghĩa
ki-lô-mét (đơn vị đo độ dài, = 1000 mét)
量
“从我家到公司大约有五公里。”
Cóng wǒ jiā dào gōngsī dàyuē yǒu wǔ gōnglǐ.Từ nhà tôi đến công ty khoảng năm ki-lô-mét.