高级
gāojí HSK2
Nghĩa
cao cấp, hạng sang; trình độ cao
形
“这家高级饭店的菜又贵又好吃。”
Zhè jiā gāojí fàndiàn de cài yòu guì yòu hǎochī.Món ăn ở nhà hàng cao cấp này vừa đắt vừa ngon.