假
jiǎ HSK2
Nghĩa
giả, không thật (trái nghĩa với 真); giả vờ
形
“这个包是假的,只要一百块。”
Zhège bāo shì jiǎ de, zhǐ yào yìbǎi kuài.Cái túi này là hàng giả, chỉ có một trăm tệ thôi.