词典
cídiǎn HSK2
Nghĩa
từ điển
名
“遇到生词的时候,我习惯先查词典。”
Yùdào shēngcí de shíhou, wǒ xíguàn xiān chá cídiǎn.Khi gặp từ mới, tôi có thói quen tra từ điển trước.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“遇到生词的时候,我习惯先查词典。”
Yùdào shēngcí de shíhou, wǒ xíguàn xiān chá cídiǎn.Khi gặp từ mới, tôi có thói quen tra từ điển trước.
Đang tải...