信用卡
xìnyòngkǎ HSK2
Nghĩa
thẻ tín dụng
名
“这儿可以用信用卡付款吗?”
Zhèr kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?Ở đây có thanh toán bằng thẻ tín dụng được không ạ?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这儿可以用信用卡付款吗?”
Zhèr kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?Ở đây có thanh toán bằng thẻ tín dụng được không ạ?
Đang tải...