估计
gūjì HSK5
Nghĩa
ước tính, đánh giá; đoán chừng, chắc là (khẩu ngữ)
动
“我估计他今天不会来了。”
Wǒ gūjì tā jīntiān bú huì lái le.Tôi đoán chắc hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.