网球
wǎngqiú HSK2
Nghĩa
quần vợt, tennis; quả bóng tennis
名
“我每个周末都去打网球。”
Wǒ měi ge zhōumò dōu qù dǎ wǎngqiú.Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi tennis.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每个周末都去打网球。”
Wǒ měi ge zhōumò dōu qù dǎ wǎngqiú.Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi tennis.
Đang tải...