打扮
dǎban HSK5
Nghĩa
trang điểm, ăn diện, chưng diện
动
“她今天打扮得很漂亮。”
Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.Hôm nay cô ấy diện rất đẹp.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她今天打扮得很漂亮。”
Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.Hôm nay cô ấy diện rất đẹp.
Đang tải...