| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
trang điểm, ăn diện, chưng diện
她今天打扮得很漂亮。
Hôm nay cô ấy diện rất đẹp. |
— | |
| 名 |
mốt, xu hướng thời trang; hợp mốt, thời thượng
她的穿着很时尚,总是走在流行的前面。
Cô ấy ăn mặc rất thời thượng, lúc nào cũng đi trước xu hướng. |
— | |
| 名 |
tơ lụa, vải lụa
这条丝绸围巾是妈妈送给我的生日礼物。
Chiếc khăn lụa này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi. |
— | |
| 名 |
dây chuyền (đeo cổ)
这条项链是我妈妈送给我的生日礼物。
Sợi dây chuyền này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi. |
— | |
| 名 |
chiếc nhẫn (đeo tay)
她手上戴着一枚很漂亮的钻石戒指。
Cô ấy đeo trên tay một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp. |
— | |
| 名 |
quần bò, quần jean
她今天穿了一条蓝色的牛仔裤。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc quần jean màu xanh. |
— | |
| 形 |
hợp thời trang, mốt, thời thượng
奶奶穿得比我还时髦。
Bà nội ăn mặc còn mốt hơn cả tôi. |
— | |
| 名 |
giày da
面试那天他特意穿了一双新皮鞋。
Hôm phỏng vấn, anh ấy đặc biệt đi một đôi giày da mới. |
— | |
| 名 |
ngọc trai, trân châu
妈妈生日那天,爸爸送了她一条珍珠项链。
Hôm sinh nhật mẹ, bố tặng mẹ một chiếc vòng cổ ngọc trai. |
— | |
| 名 |
giày cao gót
她喜欢穿红色的高跟鞋。
Cô ấy thích đi giày cao gót màu đỏ. |
— | |
| 名 |
cà vạt
他今天戴了一条新的领带。
Hôm nay anh ấy đeo một chiếc cà vạt mới. |
— | |
| 名 |
com lê, âu phục
他穿着一套整洁的西装参加会议。
Anh ấy mặc một bộ com lê gọn gàng để tham dự cuộc họp. |
— | |
| 名 |
áo phao lông vũ
冬天我喜欢穿羽绒服保暖。
Mùa đông tôi thích mặc áo phao lông vũ để giữ ấm. |
— |
Đang tải...