汇报
huìbào HSK4
Nghĩa
báo cáo, trình báo (lên cấp trên)
动
“请你把这个月的销售情况向经理汇报一下。”
Qǐng nǐ bǎ zhège yuè de xiāoshòu qíngkuàng xiàng jīnglǐ huìbào yíxià.Nhờ anh báo cáo tình hình bán hàng tháng này với giám đốc.