测量
cèliáng HSK4
Nghĩa
đo, đo đạc, đo lường
动
“工人们正在测量这块地的面积。”
Gōngrénmen zhèngzài cèliáng zhè kuài dì de miànjī.Các công nhân đang đo diện tích mảnh đất này.