或许
huòxǔ HSK4
Nghĩa
có lẽ, biết đâu, có thể
副
“他或许已经知道了这个消息,只是不想说。”
Tā huòxǔ yǐjīng zhīdàole zhège xiāoxi, zhǐshì bù xiǎng shuō.Có lẽ anh ấy đã biết tin này rồi, chỉ là không muốn nói ra thôi.