机构
jīgòu HSK4
Nghĩa
cơ quan, tổ chức; bộ máy, cơ cấu (của máy móc)
名
“这家研究机构每年都会发布一份行业报告。”
Zhè jiā yánjiū jīgòu měi nián dōu huì fābù yí fèn hángyè bàogào.Cơ quan nghiên cứu này mỗi năm đều công bố một bản báo cáo ngành.