维修
wéixiū HSK4
Nghĩa
bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng
动
“电梯正在维修,请大家走楼梯。”
Diàntī zhèngzài wéixiū, qǐng dàjiā zǒu lóutī.Thang máy đang được sửa chữa, mọi người vui lòng đi thang bộ.