设置
shèzhì HSK4
Nghĩa
thiết lập, lắp đặt, cài đặt (thiết bị, chức năng, cơ quan)
动
“请在手机上设置一个提醒,免得忘了开会。”
Qǐng zài shǒujī shàng shèzhì yí gè tíxǐng, miǎnde wàngle kāihuì.Bạn hãy cài một lời nhắc trên điện thoại, kẻo quên mất cuộc họp.