紧密
jǐnmì HSK4
Nghĩa
khăng khít, mật thiết, chặt chẽ; dồn dập, liên tiếp
形
“两家公司保持着紧密的合作关系。”
Liǎng jiā gōngsī bǎochízhe jǐnmì de hézuò guānxì.Hai công ty vẫn duy trì quan hệ hợp tác khăng khít.