造型
zàoxíng HSK4
Nghĩa
tạo hình, kiểu dáng, phong cách ngoại hình; tạo dáng
名
“这款汽车的造型十分时尚。”
Zhè kuǎn qìchē de zàoxíng shífēn shíshàng.Kiểu dáng của mẫu xe này rất thời trang.