依靠
yīkào HSK4
Nghĩa
dựa vào, nhờ vào, trông cậy; chỗ dựa
动
“他完全依靠自己的努力考上了大学。”
Tā wánquán yīkào zìjǐ de nǔlì kǎoshàng le dàxué.Anh ấy hoàn toàn dựa vào nỗ lực của bản thân mà thi đỗ đại học.