字母
zìmǔ HSK4
Nghĩa
chữ cái (trong bảng chữ cái)
名
“请按姓名的字母顺序排列这些名单。”
Qǐng àn xìngmíng de zìmǔ shùnxù páiliè zhèxiē míngdān.Hãy sắp xếp danh sách này theo thứ tự chữ cái của họ tên.