模型
móxíng HSK4
Nghĩa
mô hình, mẫu vật thu nhỏ; khuôn đúc
名
“他做了一个飞机模型送给儿子。”
Tā zuò le yí ge fēijī móxíng sòng gěi érzi.Anh ấy làm một mô hình máy bay tặng con trai.