Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

延期

yánqī HSK4

Nghĩa

hoãn lại, dời ngày, gia hạn 动

“由于台风,运动会延期到下个月举行。”
Yóuyú táifēng, yùndònghuì yánqī dào xià ge yuè jǔxíng.
Do bão, hội thao được dời sang tháng sau tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...