延期
yánqī HSK4
Nghĩa
hoãn lại, dời ngày, gia hạn
动
“由于台风,运动会延期到下个月举行。”
Yóuyú táifēng, yùndònghuì yánqī dào xià ge yuè jǔxíng.Do bão, hội thao được dời sang tháng sau tổ chức.