鲜明
xiānmíng HSK4
Nghĩa
tươi sáng (màu sắc); rõ nét, rõ ràng (đặc điểm, lập trường)
形
“这幅画色彩鲜明,风格也很独特。”
Zhè fú huà sècǎi xiānmíng, fēnggé yě hěn dútè.Bức tranh này màu sắc tươi sáng, phong cách cũng rất độc đáo.