倒闭
dǎobì HSK4
Nghĩa
phá sản, đóng cửa, sập tiệm (doanh nghiệp, cửa hàng)
动
“受经济影响,街角那家小书店去年倒闭了。”
Shòu jīngjì yǐngxiǎng, jiējiǎo nà jiā xiǎo shūdiàn qùnián dǎobì le.Do ảnh hưởng của kinh tế, hiệu sách nhỏ ở góc phố năm ngoái đã đóng cửa.