看望
kànwàng HSK4
Nghĩa
thăm, thăm hỏi (người thân, bạn bè, người bệnh)
动
“周末我打算回老家看望爷爷奶奶。”
Zhōumò wǒ dǎsuàn huí lǎojiā kànwàng yéye nǎinai.Cuối tuần tôi định về quê thăm ông bà.