红绿灯
hónglǜdēng HSK3
Nghĩa
đèn giao thông
名
“我发现这条路车多,红绿灯也多。”
Wǒ fāxiàn zhè tiáo lù chē duō, hónglǜdēng yě duō.Em thấy đường này xe đã nhiều mà đèn giao thông cũng nhiều.