检票
jiǎnpiào HSK3
Nghĩa
soát vé
动
“去哪里检票?”
Qù nǎlǐ jiǎnpiào?Đi đâu để soát vé?
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“去哪里检票?”
Qù nǎlǐ jiǎnpiào?Đi đâu để soát vé?
Đang tải...