Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

电子书

diànzǐshū HSK3

Nghĩa

sách điện tử 名

“进不去图书馆也没关系,上网看看有没有电子书。”
Jìn bu qù túshūguǎn yě méi guānxi, shàng wǎng kànkan yǒu méiyǒu diànzǐshū.
Không vào được thư viện cũng không sao, lên mạng xem có sách điện tử không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...