Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 1 · Ngữ cảnh

AI Tiểu Ngữ, xin chào!

AI小语,你好! AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo! — Hội thoại bài khoá + tình huống ứng dụng giao tiếp.

13 từ vựng5 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
1/15Bài trong giáo trình
13từ vựng
5điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Xong các phần của bài
Bài 2
Sang bài tiếp theo trong Giáo trình HSK 1.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Hội thoại 1
Bài khoá 1 – Ngày đầu khai giảng, tại văn phòng, cô Vương Nhất Phi chào trợ giảng AI Tiểu Ngữ.
王
王一飞
AI小语,你好!
AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
AI Tiểu Ngữ, chào em!
小
小语
王老师,你好!
Wáng lǎoshī, nǐ hǎo!
Chào cô Vương ạ!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Trong đoạn hội thoại, AI Tiểu Ngữ gọi người đối diện bằng cách xưng hô nào?
2Đúng / Sai
Cô Vương Nhất Phi là người cất lời chào trước.
3Điền từ
AI小语,你!
Chữ đi ngay sau 你 để tạo thành lời chào thông dụng nhất.
Hội thoại 2
Bài khoá 2 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách chào hỏi.
王
王一飞
大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào cả lớp!
学
学生们
老师,您好!
Lǎoshī, nín hǎo!
Chúng em chào cô ạ!
小
小语
你们好!
Nǐmen hǎo!
Chào các bạn!
学
学生们
你好,小语!
Nǐ hǎo, Xiǎoyǔ!
Chào Tiểu Ngữ!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Cô giáo dùng câu nào để chào cả lớp?
2Đúng / Sai
Các sinh viên dùng đại từ kính ngữ khi chào cô giáo.
3Điền từ
老师,好!
Đại từ ngôi thứ hai dạng kính ngữ, dùng khi nói với thầy cô.
Hội thoại 3
Bài khoá 3 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách cảm ơn và tạm biệt.
学
学生们
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
小
小语
不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!
王
王一飞
同学们,再见!
Tóngxuémen, zàijiàn!
Các em, tạm biệt nhé!
学
学生们
老师,再见!
Lǎoshī, zàijiàn!
Tạm biệt cô ạ!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
AI Tiểu Ngữ đáp lại lời cảm ơn của các sinh viên bằng câu nào?
2Đúng / Sai
Khi tạm biệt, cô Vương Nhất Phi gọi các sinh viên là 老师.
3Điền từ
同学们,!
Lời tạm biệt, nghĩa đen là “gặp lại”.
Ứng dụng giao tiếp

Ba tình huống dưới đây gói trọn toàn bộ những gì bạn học ở Bài 1. Hãy đọc to từng câu và tưởng tượng mình đang đứng trong hoàn cảnh đó — chào hỏi là kỹ năng phản xạ, không phải kỹ năng để ngồi nghĩ.

Buổi học đầu tiên ở lớp tiếng Trung
Bạn bước vào lớp, gặp giáo viên và các bạn học. Đây chính là những câu bạn sẽ nghe và phải nói ngay trong 30 giây đầu tiên.
老师,您好! · Lǎoshī, nín hǎo! — Em chào thầy/cô ạ!
大家好! · Dàjiā hǎo! — Chào cả lớp!
同学们,你们好! · Tóngxuémen, nǐmen hǎo! — Chào các bạn cùng lớp!
谢谢老师! · Xièxie lǎoshī! — Em cảm ơn thầy/cô!
老师,再见! · Lǎoshī, zàijiàn! — Em chào thầy/cô, em về ạ!
Với giáo viên luôn dùng 您 và nên thêm chức danh 老师 phía trước. Người Trung Quốc gọi thầy cô bằng chức danh (王老师) chứ rất hiếm khi gọi thẳng tên riêng như người Việt đôi khi vẫn làm.
Vào cửa hàng, quán ăn, khách sạn
Nhân viên phục vụ ở Trung Quốc gần như luôn chào khách bằng 您好. Bạn chỉ cần đáp đúng một câu là cuộc trao đổi đã trôi chảy.
您好! · Nín hǎo! — Chào quý khách!
你好! · Nǐ hǎo! — Chào bạn!
谢谢! · Xièxie! — Cảm ơn!
不客气! · Bú kèqi! — Không có gì ạ!
再见! · Zàijiàn! — Tạm biệt!
Nhân viên chào bạn bằng 您好 (kính ngữ dành cho khách), bạn đáp lại bằng 你好 là hoàn toàn bình thường, không hề bất lịch sự. Khi rời đi nhớ nói 谢谢 — người Trung Quốc dùng 谢谢 nhiều hơn ta tưởng, kể cả với việc rất nhỏ.
Gặp bạn bè, người ngang tuổi
Với bạn cùng lớp, đồng nghiệp trẻ hay người ngang tuổi, hãy dùng 你 / 你们 cho tự nhiên. Dùng 您 trong hoàn cảnh này lại thành khách sáo, tạo khoảng cách.
你好! · Nǐ hǎo! — Chào cậu!
你们好! · Nǐmen hǎo! — Chào các cậu!
大家好! · Dàjiā hǎo! — Chào cả nhà!
谢谢你! · Xièxie nǐ! — Cảm ơn cậu!
再见! · Zàijiàn! — Tạm biệt nhé!
Đừng dùng 您 với bạn bè cùng tuổi — nghe như đang giữ khoảng cách. Ngược lại, gọi thầy cô bằng 你 lại bị coi là thiếu lễ độ. Ở giai đoạn mới học, chọn đúng đại từ quan trọng hơn cả phát âm chuẩn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...