Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 1 · Từ vựng

AI Tiểu Ngữ, xin chào!

AI小语,你好! AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo! — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.

13 từ vựng5 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
1/15Bài trong giáo trình
13từ vựng
5điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Luyện viết · 6 chữ Hán
Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.
Luyện viếtXem các phần khác? Mục lục bài →
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh

HSK 1 · 3.0 — Bài 1: AI小语,你好! (AI Tiểu Ngữ, xin chào!)

29 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.

Học bộ từ vựng đầy đủ
Xem trước (6/29 từ)
你好
nǐ hǎo
xin chào
王老师 专名
Wáng lǎoshī
cô Vương (thầy/cô họ Vương)
大家 代
dàjiā
mọi người, cả nhà
好 形
hǎo
tốt, khoẻ, ổn
学生 名
xuésheng
học sinh, sinh viên
们 后缀
men
hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
Xem toàn bộ 29 từ →
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...