手机
shǒujī HSK1
Nghĩa
điện thoại di động
名
“我的手机在桌子上。”
Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shang.Điện thoại tôi ở trên bàn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的手机在桌子上。”
Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shang.Điện thoại tôi ở trên bàn.
Đang tải...