晚上
wǎnshang HSK1
Nghĩa
buổi tối
名
“晚上我给妈妈打电话。”
Wǎnshang wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tối tôi gọi cho mẹ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚上我给妈妈打电话。”
Wǎnshang wǒ gěi māma dǎ diànhuà.Tối tôi gọi cho mẹ.
Đang tải...