知道
zhīdào HSK1
Nghĩa
biết
动
“我不知道。”
Wǒ bù zhīdào.Tôi không biết.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我不知道。”
Wǒ bù zhīdào.Tôi không biết.
Đang tải...