打
dǎ HSK1
Nghĩa
đánh; gọi (điện thoại)
动
“晚上我给你打电话。”
Wǎnshang wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.Tối nay tôi gọi cho bạn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚上我给你打电话。”
Wǎnshang wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.Tối nay tôi gọi cho bạn.
Đang tải...