| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bụng
我肚子疼。
Tôi đau bụng. |
— | |
| 动 |
hô hấp, hít thở
紧张的时候,你可以深深地呼吸几次。
Lúc căng thẳng, bạn có thể hít thở sâu vài lần. |
— | |
| 名 |
eo, thắt lưng, lưng (phần eo)
坐久了腰会疼,最好每小时站起来活动一下。
Ngồi lâu sẽ đau lưng, tốt nhất mỗi tiếng nên đứng dậy vận động một chút. |
— | |
| 名 |
cái đầu; đầu óc, trí tuệ (khẩu ngữ)
这几天太累了,我的脑袋一直晕晕的。
Mấy hôm nay mệt quá, đầu tôi cứ choáng váng. |
— | |
| 名 |
xương; (nghĩa bóng) khí phách, cốt cách con người
这块肉炖得很烂,骨头都能轻松取出来。
Miếng thịt này hầm rất nhừ, xương gỡ ra dễ dàng. |
— | |
| 名 |
cơ quan (bộ phận trong cơ thể)
长期熬夜会损害身体的各个器官。
Thức khuya lâu ngày sẽ gây tổn hại cho các cơ quan trong cơ thể. |
— | |
| 名 |
nước mắt, lệ
他的眼中流出了泪。
Nước mắt chảy ra trong mắt anh ấy. |
— | |
| 名 |
nước mắt, giọt lệ
泪水从她脸上滑落。
Giọt lệ trượt xuống khuôn mặt cô ấy. |
— | |
| 名 |
ngực, lồng ngực
运动时要保护好胸部。
Khi vận động cần bảo vệ tốt vùng ngực. |
— | |
| 名 |
răng; ngà
小孩子的牙正在长出来。
Răng của đứa trẻ đang mọc ra. |
— | |
| 名 |
nước mắt
电影感动了我,眼泪流下来。
Bộ phim làm tôi xúc động, nước mắt chảy ra. |
— | |
| 名 |
miệng, mồm
她的嘴巴很甜。
Miệng cô ấy rất ngọt (nghĩa bóng: nói dễ nghe). |
— |
Đang tải...