计划
jìhuà HSK2
Nghĩa
kế hoạch
名/动
“你有什么计划?”
Nǐ yǒu shénme jìhuà?Bạn có kế hoạch gì?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你有什么计划?”
Nǐ yǒu shénme jìhuà?Bạn có kế hoạch gì?
Đang tải...