永远
yǒngyuǎn HSK2
Nghĩa
mãi mãi
副
“我永远记得你。”
Wǒ yǒngyuǎn jìde nǐ.Tôi mãi nhớ bạn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我永远记得你。”
Wǒ yǒngyuǎn jìde nǐ.Tôi mãi nhớ bạn.
Đang tải...